--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
dị bản
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
dị bản
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: dị bản
+
Variant
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "dị bản"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"dị bản"
:
dị bản
dơ bẩn
đại biến
đại biện
đau buồn
địa bàn
đồ bản
đôi bên
đột biến
đùa bỡn
Lượt xem: 524
Từ vừa tra
+
dị bản
:
Variant
+
magus
:
thầy pháp
+
chấm dứt
:
To bring to an end, to terminate, to endchấm dứt cuộc vuito bring the merry-making party to an endvĩnh viễn chấm dứtto end for ever, to bring to a permanent end
+
scenic railway
:
đường xe lửa nhỏ chạy qua mô hình phong cảnh (ở hội chợ...)